Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dòng xoáy" (1)

dòng xoáy
Tiếng Anh Danh từwhirlpool, strong current
Từ vựng của tôi
Bốn người bị dòng xoáy cuốn ra xa khoảng 40m.
Four people were swept about 40m away by the strong current.

swap_horiz Từ liên quan "dòng xoáy" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dòng xoáy" (1)

Bốn người bị dòng xoáy cuốn ra xa khoảng 40m.
Four people were swept about 40m away by the strong current.